TỔNG QUAN MÔ HÌNH KẾ TOÁN CỦA HÀN QUỐC NĂM 2026


  • Hệ thống chuẩn mực, quản lý doanh nghiệp, thuế và công bố thông tin tài chính

1. Tổng quan

  • Hệ thống kế toán Hàn Quốc được xây dựng theo mô hình kết hợp giữa chuẩn mực kế toán quốc tế, quy định pháp luật trong nước và cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ.
  • Một đặc điểm quan trọng là Hàn Quốc áp dụng Korean International Financial Reporting Standards (K-IFRS), tức hệ thống chuẩn mực IFRS được Hàn Quốc tiếp nhận và ban hành trong hệ thống pháp luật kế toán quốc gia. Bên cạnh K-IFRS, Hàn Quốc còn duy trì Korean General Accounting Standards – General Enterprise Accounting Standards, cùng các chuẩn mực dành cho một số nhóm doanh nghiệp và tổ chức đặc thù. Korean Accounting Standards Board (KASB) hiện liệt kê các nhóm chuẩn mực gồm K-IFRS, General Enterprise Accounting Standards, Specialized Accounting Standards, Small and Medium Enterprise Accounting Standards và Non-profit Organization Accounting Standards. (한국회계기준원)
  • Vì vậy, mô hình kế toán Hàn Quốc có thể được khái quát:
  • Luật pháp → chuẩn mực kế toán → ghi nhận giao dịch → lập báo cáo tài chính → kiểm toán → công bố thông tin → giám sát thị trường.

2. K-IFRS – nền tảng kế toán đối với doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng

  • K-IFRS là hệ thống chuẩn mực dựa trên IFRS của International Accounting Standards Board (IASB). KASB chịu trách nhiệm thực hiện quá trình tiếp nhận, ban hành và cập nhật K-IFRS tại Hàn Quốc. KASB cho biết quá trình này bao gồm tham gia vào quá trình xây dựng IFRS quốc tế, nghiên cứu, lấy ý kiến, ban hành và triển khai chuẩn mực tại Hàn Quốc. (한국회계기준원)
  • Điều này giúp báo cáo tài chính của các doanh nghiệp áp dụng K-IFRS có mức độ so sánh quốc tế cao hơn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có hoạt động trên thị trường vốn.
  • Một số lĩnh vực kế toán quan trọng trong K-IFRS bao gồm:
  • Tài sản → nợ phải trả → vốn chủ sở hữu → doanh thu → chi phí → công cụ tài chính → hợp nhất → thuê tài sản → thuế thu nhập → lợi ích nhân viên → suy giảm tài sản → công cụ vốn và các khoản đầu tư.

3. General Enterprise Accounting Standards

  • Không phải mọi doanh nghiệp tại Hàn Quốc đều sử dụng K-IFRS theo cùng một cách.
  • Hàn Quốc duy trì General Enterprise Accounting Standards cho các doanh nghiệp không thuộc nhóm bắt buộc áp dụng hoặc không lựa chọn K-IFRS theo quy định.
  • KASB hiện duy trì cả quá trình sửa đổi General Enterprise Accounting Standards. Tháng 7/2026, KASB công bố dự thảo sửa đổi chương về Consolidated Financial Statements trong General Enterprise Accounting Standards dành cho các doanh nghiệp không có trách nhiệm giải trình công chúng. (한국회계기준원)
  • Điều này cho thấy hệ thống Hàn Quốc có sự phân tầng giữa:
  • Doanh nghiệp có trách nhiệm giải trình công chúng → K-IFRS
  • nhiều doanh nghiệp không thuộc nhóm này → General Enterprise Accounting Standards hoặc chuẩn mực phù hợp khác.

4. Small and Medium Enterprise Accounting Standards

Hàn Quốc cũng có SME Accounting Standards, nhằm tạo khuôn khổ kế toán phù hợp hơn với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Mục tiêu của việc phân tầng là giảm mức độ phức tạp không cần thiết đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ, đồng thời vẫn bảo đảm báo cáo tài chính có thông tin đủ hữu ích cho:

chủ doanh nghiệp → ngân hàng → nhà đầu tư → cơ quan thuế → đối tác → người quản lý.

Do đó, mô hình kế toán của Hàn Quốc không chỉ phục vụ thị trường chứng khoán mà còn phục vụ hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ rất lớn.

KASB hiện phân loại SME Accounting Standards thành một nhóm chuẩn mực riêng trong hệ thống chuẩn mực kế toán chính thức. (한국회계기준원)


5. Vai trò của Korean Accounting Standards Board – KASB

KASB là tổ chức trung tâm trong việc xây dựng và sửa đổi các chuẩn mực kế toán của Hàn Quốc.

KASB không chỉ dịch IFRS. Quá trình xây dựng K-IFRS bao gồm:

Tham gia quá trình IFRS quốc tế → nghiên cứu → lấy ý kiến → dự thảo → phê duyệt → ban hành → đào tạo → giải đáp thực hiện.

KASB cho biết họ tiếp tục tham gia quá trình xây dựng IFRS của IASB và đồng thời phát triển các chuẩn mực phù hợp với môi trường kế toán Hàn Quốc. (한국회계기준원)

Trong năm 2026, KASB tiếp tục xử lý nhiều vấn đề mới, bao gồm các dự thảo liên quan đến trình bày báo cáo tài chính, thuyết minh các bất định trong báo cáo tài chính và các vấn đề phát sinh từ IFRS quốc tế. (한국회계기준원)


6. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp

Mô hình kế toán Hàn Quốc hướng đến việc lập một bộ báo cáo tài chính phản ánh:

Tình hình tài chính → kết quả hoạt động → dòng tiền → thay đổi vốn chủ sở hữu → thuyết minh.

Đối với doanh nghiệp thuộc K-IFRS, các báo cáo tài chính phải được lập phù hợp với các yêu cầu của K-IFRS.

Các báo cáo cơ bản gồm:

Statement of Financial Position

Statement of Profit or Loss and Other Comprehensive Income

Statement of Changes in Equity

Statement of Cash Flows

Notes to Financial Statements

Thuyết minh là thành phần rất quan trọng vì giúp giải thích chính sách kế toán, các ước tính, rủi ro và thông tin chi tiết đằng sau các con số.


7. Kế toán quản trị và kế toán tài chính

Doanh nghiệp Hàn Quốc cần phân biệt:

Financial accounting
→ phục vụ cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý và các bên bên ngoài.

Management accounting
→ phục vụ ban giám đốc trong quản lý doanh nghiệp.

Kế toán quản trị thường tập trung vào:

Giá thành sản phẩm → ngân sách → chi phí → lợi nhuận theo sản phẩm → hiệu suất bộ phận → dự báo dòng tiền → quyết định đầu tư.

Trong các tập đoàn sản xuất lớn của Hàn Quốc, quản trị chi phí và phân tích hiệu suất có vai trò đặc biệt quan trọng do mô hình sản xuất và chuỗi cung ứng phức tạp.


8. Kế toán và thuế là hai hệ thống liên quan nhưng không giống nhau

Một đặc điểm quan trọng khi kinh doanh tại Hàn Quốc là phải phân biệt:

Accounting profit

Taxable income.

Lợi nhuận theo chuẩn mực kế toán không nhất thiết bằng thu nhập chịu thuế.

Doanh nghiệp cần thực hiện các điều chỉnh thuế liên quan đến:

Doanh thu → chi phí được khấu trừ → tài sản cố định → khấu hao → chi phí dự phòng → thu nhập tài chính → giao dịch liên kết → các khoản thuế khác.

Vì vậy, hệ thống kế toán doanh nghiệp thường phải kết nối chặt chẽ với hệ thống corporate tax, VAT và các nghĩa vụ khai báo thuế.


9. VAT và kế toán doanh nghiệp

Thuế giá trị gia tăng là một thành phần quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp Hàn Quốc.

Doanh nghiệp cần theo dõi:

VAT đầu ra → VAT đầu vào → hóa đơn → giao dịch bán hàng → giao dịch mua hàng → kê khai và nộp thuế.

Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải có khả năng đối chiếu giữa:

Hợp đồng → hóa đơn → giao dịch ngân hàng → sổ kế toán → tờ khai thuế.

Đối với doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tại Hàn Quốc, việc thiết lập hệ thống hóa đơn và chứng từ ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng.


10. Kế toán tiền lương

Doanh nghiệp Hàn Quốc phải quản lý:

Gross salary → income tax withholding → social insurance → net salary → payroll reporting.

Hệ thống payroll thường liên quan đến các khoản bảo hiểm xã hội và nghĩa vụ của người lao động/chủ lao động.

Do đó, doanh nghiệp cần đồng bộ:

HR → Payroll → Accounting → Tax → Social insurance.

Một hệ thống payroll tốt phải có khả năng lưu trữ hợp đồng lao động, bảng lương, khoản khấu trừ và chứng từ thanh toán.


11. Kế toán tài sản cố định

Trong các doanh nghiệp sản xuất Hàn Quốc, tài sản cố định thường chiếm tỷ trọng đáng kể.

Kế toán phải quản lý:

Máy móc → nhà xưởng → thiết bị → phương tiện → dây chuyền sản xuất → tài sản công nghệ.

Các vấn đề quan trọng gồm:

Nguyên giá → khấu hao → thời gian sử dụng → suy giảm giá trị → thanh lý → nâng cấp tài sản.

Đối với K-IFRS, việc đánh giá tài sản phải tuân thủ các yêu cầu của chuẩn mực liên quan.


12. Hợp nhất báo cáo tài chính

Các tập đoàn Hàn Quốc có cơ cấu công ty mẹ – công ty con rất phổ biến.

Do đó, consolidated financial statements là một nội dung quan trọng.

Công ty mẹ phải đánh giá:

Kiểm soát → công ty con → hợp nhất → loại trừ giao dịch nội bộ → lợi ích không kiểm soát.

KASB vẫn đang cập nhật General Enterprise Accounting Standards liên quan đến consolidated financial statements, cho thấy đây tiếp tục là một chủ đề trọng tâm của hệ thống kế toán Hàn Quốc. (한국회계기준원)


13. Kiểm toán độc lập

Đối với những doanh nghiệp thuộc phạm vi phải kiểm toán, external audit là một thành phần quan trọng của hệ thống quản trị tài chính.

Kiểm toán độc lập giúp đánh giá liệu báo cáo tài chính có được lập phù hợp với chuẩn mực kế toán áp dụng hay không và có sai sót trọng yếu hay không.

Quy trình thường gồm:

Lập báo cáo → kiểm toán → điều chỉnh nếu cần → phát hành audit report → công bố.

Đối với các công ty đại chúng và doanh nghiệp có quy mô hoặc tính chất thuộc diện bắt buộc, yêu cầu kiểm toán và công bố thông tin nghiêm ngặt hơn.


14. DART – hệ thống công bố thông tin điện tử

Một đặc điểm quan trọng của thị trường vốn Hàn Quốc là hệ thống DART – Data Analysis, Retrieval and Transfer System.

DART được sử dụng để công bố thông tin của doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng trên thị trường vốn, giúp nhà đầu tư tiếp cận:

Báo cáo tài chính → audit report → báo cáo kinh doanh → sở hữu cổ phần → thông tin quan trọng → các công bố doanh nghiệp.

Đây là một thành phần quan trọng trong mô hình minh bạch tài chính của Hàn Quốc.


15. Giám sát kế toán và thị trường vốn

Ngoài KASB, hệ thống kế toán Hàn Quốc còn liên quan đến các cơ quan quản lý tài chính và thị trường vốn.

Trong thực tế, doanh nghiệp đại chúng phải đối mặt với một chuỗi:

Accounting standards → financial reporting → external audit → disclosure → regulatory review.

Mục tiêu là hạn chế:

Financial statement manipulation → accounting fraud → misleading disclosure → market abuse.

Hàn Quốc đặc biệt chú trọng tính minh bạch kế toán sau các vấn đề liên quan đến chất lượng báo cáo tài chính và quản trị doanh nghiệp trong quá khứ.


16. IFRS và hội nhập quốc tế

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của mô hình Hàn Quốc là mức độ hội nhập cao với IFRS.

Hàn Quốc không xây dựng một hệ thống kế toán hoàn toàn tách biệt, mà áp dụng K-IFRS dựa trên IFRS và tiếp tục điều chỉnh kịp thời khi IASB ban hành thay đổi.

KASB hiện công khai danh mục các chuẩn mực K-IFRS đang có hiệu lực và các chuẩn mực có thể áp dụng sớm. (한국회계기준원)

Điều này giúp doanh nghiệp Hàn Quốc có khả năng lập báo cáo tài chính phù hợp hơn với:

Nhà đầu tư quốc tế → ngân hàng quốc tế → thị trường vốn → đối tác nước ngoài.


17. Những thay đổi đáng chú ý trong năm 2026

Năm 2026, KASB tiếp tục cập nhật hệ thống chuẩn mực và theo dõi các phát triển của IASB.

Một số vấn đề nổi bật gồm:

K-IFRS về trình bày báo cáo tài chính

Thuyết minh về các bất định trong báo cáo tài chính

Công bố thông tin liên quan đến phát triển bền vững

Kế toán công cụ tài chính

Ảnh hưởng của công nghệ mới và các mô hình kinh doanh mới.

KASB cũng đang theo dõi các vấn đề liên quan đến stablecoins và tài sản kỹ thuật số, cho thấy hệ thống kế toán đang phải thích ứng với những mô hình tài chính mới. (한국회계기준원)


18. Kế toán bền vững và ESG

Kế toán Hàn Quốc ngày càng liên quan đến sustainability reporting và ESG.

KASB hiện theo dõi sự phát triển của IFRS Sustainability Standards và các yêu cầu công bố thông tin liên quan đến tính bền vững. Các cuộc thảo luận năm 2026 cũng đề cập đến mối liên hệ giữa sustainability-related financial disclosures và financial statements. (한국회계기준원)

Điều này có nghĩa hệ thống kế toán tương lai không chỉ tập trung vào:

Doanh thu → lợi nhuận → tài sản → nợ

mà ngày càng chú trọng:

Khí hậu → phát thải → rủi ro môi trường → quản trị → chuỗi cung ứng → vốn → tính bền vững.


19. Kế toán cho doanh nghiệp nước ngoài tại Hàn Quốc

Doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Hàn Quốc cần xây dựng hệ thống kế toán đáp ứng đồng thời:

Hàn Quốc → thuế → hóa đơn → payroll → quy định doanh nghiệp → báo cáo tài chính.

Nếu công ty mẹ đặt tại Việt Nam, Nhật Bản, Canada hoặc một quốc gia khác, doanh nghiệp có thể cần thực hiện:

Local accounting → Korean tax reporting → group reporting → consolidation → foreign currency translation.

Điều này đặc biệt quan trọng khi công ty Hàn Quốc trở thành subsidiary của một tập đoàn nước ngoài.


20. Mô hình kế toán đề xuất cho doanh nghiệp Hàn Quốc

Một hệ thống kế toán doanh nghiệp có thể được tổ chức theo chuỗi:

Purchase

Inventory

Sales

AR/AP

Banking

Payroll

VAT/Tax

General Ledger

Financial Statements

Audit

Disclosure/Reporting

Đối với tập đoàn:

Subsidiaries → Local financial statements → Consolidation adjustments → Group financial statements → Audit → Disclosure.


21. Ý nghĩa đối với doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với Hàn Quốc

Đối với doanh nghiệp Việt Nam có đối tác Hàn Quốc, việc hiểu hệ thống kế toán Hàn Quốc có ý nghĩa trong:

Joint venture → investment → import/export → supplier contracts → payment → financial reporting → corporate governance.

Một đối tác Hàn Quốc có thể yêu cầu:

Financial statements → audited statements → management accounts → tax documents → inventory reports → cash flow information.

Doanh nghiệp Việt Nam nên chuẩn bị dữ liệu tài chính có thể đối chiếu giữa:

Kế toán Việt Nam → Korean reporting requirements → group reporting requirements.


22. So sánh khái quát Hàn Quốc và Việt Nam

Nội dung Hàn Quốc Việt Nam
Chuẩn mực quốc tế K-IFRS VAS, cùng quá trình tiệm cận IFRS
Doanh nghiệp đại chúng K-IFRS là trọng tâm Chịu quy định riêng về báo cáo và công bố
Doanh nghiệp không thuộc nhóm K-IFRS General Enterprise Accounting Standards Chủ yếu VAS
SME Có SME Accounting Standards Có chế độ kế toán theo quy mô/loại hình
Kiểm toán Áp dụng theo diện bắt buộc Áp dụng theo Luật Kiểm toán độc lập và đối tượng
Công bố thông tin DART đối với đối tượng thuộc phạm vi Hệ thống công bố theo cơ quan/thị trường
Chuẩn mực quốc tế Mức độ hội nhập cao Đang tiếp tục triển khai IFRS

Cách tiếp cận của Hàn Quốc cho thấy một mô hình K-IFRS + chuẩn mực doanh nghiệp thông thường + chuẩn mực SME + giám sát và công bố thông tin thay vì chỉ sử dụng một bộ chuẩn mực duy nhất.


23. Những thách thức của hệ thống kế toán Hàn Quốc

Mô hình Hàn Quốc có nhiều ưu điểm nhưng cũng đối mặt với thách thức.

Thứ nhất là độ phức tạp của K-IFRS, đặc biệt với các doanh nghiệp có giao dịch tài chính phức tạp.

Thứ hai là yêu cầu đối với disclosure và audit ngày càng cao.

Thứ ba là sự xuất hiện nhanh của các mô hình mới như:

AI → digital assets → platform businesses → cryptocurrencies/stablecoins → carbon markets.

Thứ tư là yêu cầu ngày càng lớn về:

ESG → sustainability reporting → climate risks → supply-chain disclosure.

KASB hiện đang nghiên cứu nhiều vấn đề mới để bảo đảm hệ thống chuẩn mực có thể theo kịp môi trường kinh doanh thay đổi. (한국회계기준원)


24. Kết luận

Mô hình kế toán Hàn Quốc có thể được tóm tắt bằng cấu trúc:

K-IFRS
→ doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng IFRS

General Enterprise Accounting Standards
→ nhiều doanh nghiệp không có trách nhiệm giải trình công chúng

SME Accounting Standards
→ doanh nghiệp vừa và nhỏ theo phạm vi phù hợp

Specialized Standards
→ lĩnh vực đặc thù

KASB
→ xây dựng và cập nhật chuẩn mực

External Audit
→ kiểm tra độc lập

DART/Disclosure
→ minh bạch thông tin trên thị trường

Regulators
→ giám sát chất lượng báo cáo và thị trường.

Điểm nổi bật của hệ thống Hàn Quốc là kết hợp hội nhập IFRS với một hệ thống chuẩn mực nội địa phân tầng, đồng thời gắn kế toán với kiểm toán, công bố thông tin và quản trị doanh nghiệp. KASB hiện tiếp tục cập nhật K-IFRS và các chuẩn mực doanh nghiệp trong năm 2026, đồng thời theo dõi các vấn đề mới như báo cáo bền vững, tài sản kỹ thuật số và những thay đổi của IFRS quốc tế. (한국회계기준원)

Đối với doanh nghiệp Việt Nam muốn đầu tư, thành lập công ty, hợp tác hoặc mở rộng thị trường tại Hàn Quốc, việc xây dựng hệ thống kế toán – thuế – payroll – kiểm toán – công bố thông tin ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro và tạo cơ sở minh bạch cho quan hệ với ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác Hàn Quốc.

Định hướng dịch vụ kế toán Hàn Quốc

Một mô hình dịch vụ chuyên nghiệp có thể bao gồm:

Bookkeeping → Payroll → VAT/Tax → Financial Statements → K-IFRS/General Accounting → Audit Coordination → Corporate Reporting → Group Consolidation → Financial Advisory.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc, hệ thống này có thể được xây dựng theo mô hình:

Kế toán địa phương Hàn Quốc + báo cáo tập đoàn + tuân thủ thuế + kiểm toán + tư vấn đầu tư và quản trị doanh nghiệp.

Lưu ý: Việc doanh nghiệp phải áp dụng K-IFRS, General Enterprise Accounting Standards hay chuẩn mực khác phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, tình trạng niêm yết/trách nhiệm giải trình công chúng và quy định áp dụng cụ thể. Khi triển khai thực tế, cần xác định chuẩn mực áp dụng tại thời điểm lập báo cáo tài chính và đối chiếu quy định hiện hành của Hàn Quốc.


BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI