RỪNG VÀ CÂY TRỒNG TẠI ÚC
Tổng quan về rừng tự nhiên, rừng trồng, các loài cây chủ yếu, giá trị kinh tế và chính sách phát triển lâm nghiệp Australia
Australia thường được biết đến là một quốc gia có khí hậu khô hạn và những vùng sa mạc rộng lớn. Tuy nhiên, bên cạnh Outback và các đồng cỏ, Australia còn sở hữu những hệ thống rừng rất đa dạng, trải dài từ rừng nhiệt đới phía Bắc, rừng eucalypt ở miền Đông và Đông Nam, rừng karri và jarrah ở Tây Australia, đến các vùng cây bụi và rừng khô hạn ở nội địa.
Rừng Australia có giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học, bảo vệ đất và nước, hấp thụ carbon, cảnh quan và văn hóa. Song song với rừng tự nhiên là một ngành rừng trồng thương mại phục vụ gỗ xẻ, giấy, bao bì, ván nhân tạo, dăm gỗ và nhiều sản phẩm gỗ khác.
Theo số liệu ABARES mới nhất cho năm 2024–25, Australia có khoảng 1,71 triệu ha rừng trồng thương mại, trong đó khoảng 1,016 triệu ha là rừng lá kim (softwood) và 670.900 ha là rừng lá rộng (hardwood). Diện tích rừng trồng thương mại nhìn chung đã giảm so với giai đoạn đỉnh vào cuối những năm 2000, nhưng rừng trồng vẫn là nền tảng chính của nguồn gỗ thương mại trong nước. (agriculture.gov.au)
1. Rừng Australia – một hệ sinh thái rất đa dạng
Theo Australia State of the Environment, vào năm 2016 Australia có khoảng 134 triệu ha rừng, tương đương khoảng 17% diện tích đất, trong đó gần 2 triệu ha là rừng trồng và các kiểu rừng không bản địa. Phần lớn rừng tập trung ở phía Bắc, Đông, Đông Nam và Tây Nam, nơi lượng mưa nhìn chung cao hơn; tuy nhiên, rừng thưa và cây gỗ phân tán cũng xuất hiện ở các vùng khô hạn. (soe.dcceew.gov.au)
Rừng Australia có thể được chia thành nhiều dạng:
-
Rừng nhiệt đới;
-
Rừng eucalypt;
-
Open forest;
-
Woodland;
-
Mallee;
-
Rừng karri và jarrah;
-
Rừng ven biển;
-
Rừng vùng núi và ôn đới;
-
Rừng khô hạn và sparse woodland.
Vì vậy, khái niệm “rừng Australia” không đồng nghĩa với một kiểu rừng duy nhất.
2. Rừng tự nhiên và rừng trồng khác nhau như thế nào?
Đây là sự phân biệt rất quan trọng.
Rừng tự nhiên – Native forest
Rừng hình thành và tái sinh chủ yếu thông qua các quá trình tự nhiên.
Rừng tự nhiên thường có:
-
nhiều loài cây;
-
nhiều tầng thực vật;
-
cây ở nhiều độ tuổi;
-
gỗ chết;
-
cây có hốc;
-
hệ động vật phong phú;
-
chu trình dinh dưỡng tự nhiên.
Giá trị của rừng tự nhiên không chỉ nằm ở gỗ mà còn ở:
biodiversity + soil + water + carbon + habitat + culture.
Rừng trồng – Plantation forest
Được trồng có chủ đích để sản xuất gỗ hoặc các mục tiêu khác.
Rừng trồng thường:
-
có mật độ cây được thiết kế;
-
sử dụng một số loài chủ lực;
-
có chu kỳ sinh trưởng;
-
được quản lý về cỏ dại, dinh dưỡng, sâu bệnh;
-
được khai thác theo kế hoạch;
-
sau khai thác có thể trồng lại.
Rừng trồng là một hệ thống sản xuất lâm nghiệp, trong khi rừng tự nhiên trước hết là một hệ sinh thái tự nhiên.
3. Eucalyptus – nhóm cây biểu tượng của Australia
Không có nhóm cây nào gắn với hình ảnh Australia mạnh hơn eucalypt.
Nhóm này bao gồm các chi nổi bật như:
-
Eucalyptus
-
Corymbia
-
Angophora
Eucalypt phân bố trên phần lớn Australia.
Chúng có khả năng thích nghi với:
-
hạn hán;
-
đất nghèo;
-
nhiệt độ cao;
-
cháy rừng;
-
khí hậu biến động.
Đây cũng là nguồn thức ăn và habitat quan trọng cho rất nhiều loài động vật.
Koala là ví dụ nổi tiếng nhất. Nhiều loài possum và glider cũng phụ thuộc vào rừng eucalypt.
4. Rừng eucalypt
Rừng eucalypt có nhiều dạng từ rừng cao, rậm đến woodland thưa.
Các loại cây khác nhau tạo thành những hệ sinh thái khác nhau.
Một số rừng có:
cây cao + tán dày + tầng dưới phong phú.
Một số khác có:
cây thưa + cỏ + bụi cây.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với quản lý cháy và đa dạng sinh học.
Một khu rừng có nhiều cây eucalypt không nhất thiết có giá trị sinh học giống một khu rừng già với cây lớn, hốc cây và gỗ mục.
5. Karri – những cây khổng lồ của Tây Australia
Karri – Eucalyptus diversicolor là một trong những loài eucalypt nổi tiếng nhất của Tây Nam Australia.
Karri có thể phát triển thành những cây rất cao và tạo thành những khu rừng ấn tượng.
Các khu rừng karri có:
-
tầng cây cao;
-
cây già;
-
dương xỉ;
-
bụi cây;
-
động vật rừng.
Karri còn tạo cảnh quan quan trọng cho du lịch sinh thái ở Tây Australia.
6. Jarrah – cây đặc trưng của Tây Nam
Jarrah – Eucalyptus marginata là một trong những cây gỗ quan trọng của Western Australia.
Gỗ jarrah nổi tiếng bởi:
-
độ bền;
-
độ cứng;
-
khả năng chịu môi trường;
-
màu sắc đẹp.
Jarrah forests cũng là habitat của nhiều loài bản địa.
Các hệ sinh thái jarrah đã chịu ảnh hưởng bởi:
-
khai thác;
-
cháy;
-
khai khoáng;
-
sâu bệnh;
-
biến đổi khí hậu.
7. Blackbutt và Spotted Gum
Ở miền Đông Australia có nhiều loài eucalypt có giá trị gỗ.
Blackbutt – Eucalyptus pilularis là cây gỗ quan trọng ở New South Wales và Queensland.
Spotted gum – Corymbia maculata cũng là cây gỗ thương mại quan trọng ở miền Đông.
Gỗ của những loài này được sử dụng trong:
-
xây dựng;
-
sàn;
-
cột;
-
đồ nội thất;
-
các sản phẩm gỗ kỹ thuật.

8. Acacia – rừng keo của Australia
Acacia là một nhóm thực vật quan trọng của Australia.
Loài nổi tiếng nhất là:
Golden Wattle – Acacia pycnantha, quốc hoa của Australia.
Acacia có khả năng thích nghi với:
-
đất khô;
-
đất nghèo;
-
vùng bán khô hạn;
-
woodland;
-
shrubland.
Nhiều loài acacia có quan hệ cộng sinh với vi khuẩn cố định nitrogen, giúp cải thiện khả năng sử dụng dinh dưỡng của cây.
Vì vậy, acacia có vai trò quan trọng trong phục hồi đất và tái sinh hệ sinh thái.
9. Banksia, Grevillea và Hakea
Ngoài eucalypt và Acacia, Australia có những nhóm cây bụi đặc trưng:
Banksia
Grevillea
Hakea
Đây là những nhóm nổi bật tại:
-
heathland;
-
shrubland;
-
woodland;
-
vùng ven biển;
-
Tây Nam Australia.
Hoa của chúng cung cấp mật và phấn cho:
-
chim hút mật;
-
ong;
-
bướm;
-
các côn trùng khác.
Do đó, rừng và shrubland không chỉ cung cấp gỗ mà còn tạo mạng lưới thức ăn cho động vật.
10. Rừng nhiệt đới Queensland
Rừng nhiệt đới của Queensland là một thế giới rất khác với rừng eucalypt.
Tại đây có:
-
cây gỗ lớn;
-
dây leo;
-
dương xỉ;
-
rêu;
-
palm;
-
cây phụ sinh;
-
tầng tán phức tạp.
Wet Tropics phía Đông Bắc Queensland có giá trị đa dạng sinh học rất cao.
Rừng nhiệt đới là habitat của:
-
cassowary;
-
tree-kangaroo;
-
possum;
-
glider;
-
chim;
-
bò sát;
-
ếch;
-
côn trùng.
11. Rừng ôn đới Tasmania
Tasmania có các hệ sinh thái rừng rất đặc biệt.
Các nhóm gồm:
-
wet eucalypt forest;
-
cool temperate rainforest;
-
alpine vegetation;
-
dry forest.
Rừng Tasmania có thể có:
-
eucalyptus;
-
myrtle;
-
sassafras;
-
tree ferns;
-
nhiều loài bản địa.
Đây cũng là nơi sinh sống của:
-
Tasmanian devil;
-
wombat;
-
wallaby;
-
possum;
-
nhiều loài chim.
12. Rừng và cháy
Cháy là một phần quan trọng trong lịch sử sinh thái Australia.
Nhiều cây eucalypt có khả năng:
-
tái sinh từ chồi;
-
phát triển sau cháy;
-
tồn tại qua các đợt cháy.
Nhưng điều này không có nghĩa rằng tất cả các loại cháy đều tốt.
Điều quan trọng là:
tần suất + cường độ + mùa + diện tích cháy.
Một chế độ cháy phù hợp với rừng eucalypt có thể không phù hợp với rừng nhiệt đới hoặc một số shrubland.
Vì vậy, quản lý rừng Australia phải gắn chặt với fire ecology.
13. Rừng và đa dạng sinh học
Rừng là habitat của:
-
động vật có vú;
-
chim;
-
bò sát;
-
ếch;
-
côn trùng;
-
nhện;
-
nấm;
-
vi sinh vật.
Cây lớn đặc biệt quan trọng vì chúng có:
-
hốc cây;
-
cành lớn;
-
vỏ cây;
-
gỗ mục.
Nhiều loài không thể sống trong rừng mới trồng nếu thiếu những cấu trúc này.
Do đó, rừng già và rừng tự nhiên có giá trị sinh thái khác với rừng trồng cùng diện tích.
14. Rừng và koala
Koala là ví dụ tiêu biểu về sự phụ thuộc giữa động vật và rừng.
Koala cần:
eucalypt + thức ăn + kết nối habitat + bóng mát + nơi trú ẩn.
Việc mất rừng không chỉ làm giảm diện tích mà còn có thể chia nhỏ quần thể.
Các tuyến đường giao thông, đô thị hóa và phát triển đất có thể tạo ra những vùng habitat bị phân mảnh.
15. Rừng và chim
Rừng cung cấp:
-
nơi làm tổ;
-
hốc cây;
-
quả;
-
hoa;
-
côn trùng.
Cockatoo, kookaburra, parrots, owls và nhiều loài khác phụ thuộc vào rừng.
Một số loài đặc biệt cần cây già có hốc.
Do đó, quản lý rừng hiện đại phải tính đến cây già và deadwood, không chỉ sản lượng gỗ.
16. Rừng và đất
Rễ cây:
-
giữ đất;
-
tăng ổn định đất;
-
tạo đường dẫn nước;
-
tăng vật chất hữu cơ.
Lá rụng tạo lớp litter.
Nấm và vi khuẩn phân hủy vật chất.
Cuối cùng:
lá → phân hủy → chất dinh dưỡng → đất → cây.
Đây là chu trình dinh dưỡng cơ bản của rừng.
17. Rừng và nguồn nước
Rừng có vai trò:
-
giảm xói mòn;
-
lọc nước;
-
ổn định bờ sông;
-
điều hòa dòng chảy;
-
giữ đất.
DCCEEW nhấn mạnh native vegetation giúp bảo vệ streams, wetlands, estuaries và coastlines. (soe.dcceew.gov.au)
Điều này đặc biệt quan trọng ở lưu vực cung cấp nước cho đô thị và nông nghiệp.
18. Rừng và carbon
Cây hấp thụ CO₂ thông qua quang hợp.
Carbon được lưu trữ trong:
-
thân;
-
cành;
-
lá;
-
rễ;
-
đất.
Do đó, rừng là một trong những hệ thống lưu trữ carbon tự nhiên quan trọng.
Tuy nhiên, lượng carbon của rừng phụ thuộc vào:
tuổi rừng + loại cây + sinh khối + đất + cháy + khai thác + khả năng tái sinh.
Vì vậy, không thể đánh giá carbon chỉ bằng cách đếm số cây.
19. Rừng trồng thương mại tại Úc
Theo ABARES, tổng diện tích rừng trồng thương mại Australia năm 2024–25 là 1,7098 triệu ha. Trong đó:
-
Softwood: 1,0155 triệu ha
-
Hardwood: 0,6709 triệu ha
Như vậy, softwood chiếm khoảng 59% và hardwood khoảng 39–40%, phần nhỏ còn lại thuộc loại chưa xác định. (agriculture.gov.au)
Đây là nguồn nguyên liệu chính cho ngành gỗ và sản phẩm từ gỗ trong nước.
20. Rừng lá kim – Softwood plantations
Loài quan trọng nhất là:
Radiata pine – Pinus radiata
Đây là loài softwood plantation chủ lực.
Rừng radiata pine được sử dụng cho:
-
gỗ xẻ;
-
nhà ở;
-
kết cấu xây dựng;
-
pallet;
-
bao bì;
-
ván nhân tạo;
-
bột giấy.
Radiata pine thường có chu kỳ tương đối dài trước khi khai thác.
Theo ABARES, phần lớn 1,0155 triệu ha softwood plantation năm 2024–25 thuộc nhóm này và các loài softwood thương mại tương tự. (agriculture.gov.au)
21. Rừng hardwood plantation
Hardwood plantation của Australia phần lớn là các loài eucalypt được trồng có mục đích.
Có thể phục vụ:
-
pulpwood;
-
woodchips;
-
engineered wood;
-
timber;
-
một số sản phẩm công nghiệp khác.
Diện tích hardwood plantation có xu hướng biến động mạnh hơn softwood, do cạnh tranh đất và thay đổi mục đích sử dụng.
ABARES ghi nhận tổng diện tích commercial plantation đã giảm kể từ 2008–09, một phần do một số hardwood plantation được chuyển sang nông nghiệp hoặc mục đích sử dụng khác, và một số plantation được phân loại lại thành non-commercial. (agriculture.gov.au)
22. Diện tích rừng trồng theo bang
Số liệu 2024–25 của ABARES cho thấy diện tích rừng trồng phân bố như sau:
| Bang/Vùng lãnh thổ | Diện tích rừng trồng |
|---|---|
| New South Wales | 352.300 ha |
| Victoria | 382.100 ha |
| Queensland | 205.000 ha |
| South Australia | 162.900 ha |
| Western Australia | 290.900 ha |
| Tasmania | 271.000 ha |
| Northern Territory | 36.900 ha |
| ACT | 8.600 ha |
| Australia | 1.709.800 ha |
Victoria, New South Wales, Western Australia và Tasmania là những vùng có diện tích plantation đáng kể.
23. New plantation establishment 2024–25
Năm 2024–25 Australia ghi nhận khoảng 7.600 ha diện tích rừng trồng mới.
Trong đó:
-
Softwood: 6.100 ha
-
Hardwood: 1.500 ha
Đáng chú ý, Western Australia có khoảng 4.800 ha softwood mới, còn Victoria có khoảng 1.400 ha hardwood mới. (agriculture.gov.au)
Điều này cho thấy việc mở rộng rừng trồng đang diễn ra nhưng ở quy mô tương đối nhỏ so với các giai đoạn lịch sử trước đó.
24. Vì sao diện tích rừng trồng giảm?
ABARES cho biết diện tích commercial plantations đã giảm từ sau năm 2008–09.
Một nguyên nhân quan trọng là:
cạnh tranh đất giữa plantation và các mục đích sử dụng khác.
Đất có thể được sử dụng cho:
-
nông nghiệp;
-
chăn nuôi;
-
conservation;
-
đô thị;
-
cơ sở hạ tầng.
Ngoài ra, một số hardwood plantation được chuyển mục đích hoặc phân loại lại.
Từ năm 2011–12, diện tích plantation mới được thiết lập hàng năm thường 4.500 ha hoặc ít hơn, thấp hơn rất nhiều so với ít nhất 42.000 ha/năm trong giai đoạn 1998–99 đến 2008–09. (agriculture.gov.au)
25. Chính sách mở rộng rừng trồng
Australia đã triển khai các chương trình hỗ trợ phát triển plantation.
Ví dụ, Support Plantation Establishment program nhằm hỗ trợ xây dựng các rừng trồng softwood và hardwood có chu kỳ dài.
Chương trình được thiết kế để hỗ trợ thiết lập tối đa 36.000 ha rừng trồng mới trong bốn năm.
Mục tiêu quan trọng là tạo nguồn gỗ dài hạn phục vụ nhu cầu trong nước.
26. Chu kỳ của một rừng trồng
Một rừng trồng thương mại thường trải qua:
Chọn đất
↓
Chuẩn bị đất
↓
Trồng cây
↓
Quản lý cỏ dại
↓
Bón phân khi cần
↓
Tỉa thưa/pruning nếu phù hợp
↓
Theo dõi sâu bệnh
↓
Sinh trưởng
↓
Khai thác
↓
Tái trồng
Đối với những plantation chu kỳ dài, thời gian từ trồng đến khai thác có thể kéo dài hàng chục năm.
Một nguồn trong ngành lâm nghiệp cho biết plantation sản xuất gỗ chất lượng cao thường có thể cần khoảng 30–40 năm, tùy loài và mục tiêu sản phẩm.
27. Rừng trồng và an ninh gỗ của Australia
Ngành rừng trồng đóng vai trò quan trọng vì nguồn gỗ từ plantation là nguồn cung thương mại chủ yếu.
Theo ABARES, trong năm 2024–25:
-
tổng gỗ khai thác: 22,9 triệu m³;
-
từ commercial plantation: 20,4 triệu m³;
-
native forest: 2,4 triệu m³. ([turn551037search1])
Điều đó cho thấy phần lớn gỗ khai thác thương mại của Australia đến từ rừng trồng, không phải rừng tự nhiên.
28. Giá trị kinh tế của ngành rừng
Năm 2024–25, giá trị gỗ khai thác tại Australia đạt khoảng:
A$2,24 tỷ
Trong đó:
-
commercial plantation logs: khoảng A$1,966 tỷ
-
hardwood logs: khoảng A$575 triệu
-
softwood logs: khoảng A$1,391 tỷ
-
native forest logs: khoảng **A$277 triệ(agriculture.gov.au)
Các sản phẩm cuối cùng không chỉ là gỗ thô mà còn bao gồm:
-
timber;
-
sawnwood;
-
plywood;
-
panels;
-
paper;
-
pulp;
-
packaging;
-
furniture;
-
construction materials.
29. Rừng và ngành xây dựng
Softwood plantation đặc biệt quan trọng đối với nhà ở.
Gỗ plantation được sử dụng trong:
-
khung nhà;
-
dầm;
-
xà;
-
tường;
-
sàn;
-
mái;
-
pallet;
-
cửa;
-
đồ nội thất.
Trong bối cảnh Australia cần phát triển nhà ở, nguồn gỗ plantation ổn định có ý nghĩa chiến lược đối với ngành xây dựng.
30. Gỗ và nền kinh tế tuần hoàn
Gỗ là một vật liệu có thể:
-
tái sử dụng;
-
tái chế;
-
kéo dài tuổi thọ;
-
chuyển đổi thành sản phẩm khác;
-
sử dụng làm năng lượng sinh khối khi phù hợp.
Nếu quản lý tốt, sản phẩm gỗ có thể lưu trữ carbon trong thời gian dài.
Điều này phù hợp với mục tiêu circular economy.
31. Phân biệt rừng trồng và “phá rừng”
Đây là vấn đề thường gây hiểu nhầm.
Khai thác một rừng trồng thương mại rồi tái trồng lại không giống về mặt sinh thái với việc chuyển một rừng tự nhiên nguyên sinh thành đất nông nghiệp.
Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa rừng trồng và rừng tự nhiên có giá trị sinh thái giống nhau.
Rừng trồng:
-
có giá trị sản xuất;
-
cung cấp gỗ;
-
hấp thụ carbon;
-
có thể tạo habitat nhất định.
Rừng tự nhiên:
-
có đa dạng loài cao hơn;
-
cấu trúc phức tạp hơn;
-
chứa nhiều hốc cây;
-
có hệ sinh thái đất và gỗ chết đa dạng hơn.
Do đó, hai loại rừng nên được quản lý với mục tiêu khác nhau.
32. Rừng tự nhiên được bảo vệ như thế nào?
ABARES cho biết trong dữ liệu năm 2024, khoảng 34,6 triệu ha, tương đương 26% tổng diện tích native forest, nằm trong National Reserve System.
Ngoài ra, khoảng 48,9 triệu ha, tương đương 37% native forest, được quản lý để bảo vệ biodiversity thông qua National Reserve System hoặc các cơ chế khác.
Khoảng 3,5 triệu ha native forest nằm trong conservation covenants hoặc các cơ chế tương đương trên đất tư n(agriculture.gov.au)
Điều này cho thấy bảo tồn rừng không chỉ nằm trong national parks.
33. Native vegetation và rừng tư nhân
Không phải toàn bộ rừng bản địa đều thuộc sở hữu nhà nước.
Một phần đáng kể nằm trên:
-
private land;
-
pastoral properties;
-
Indigenous-managed lands;
-
conservation properties.
Các conservation covenants có thể giúp giữ lại các giá trị tự nhiên trên đất tư nhân.
Đây là một công cụ quan trọng khi Australia muốn mở rộng conservation mà không cần mọi khu vực đều chuyển thành national park.
34. Indigenous land management và rừng
First Nations peoples có mối quan hệ lâu đời với rừng.
Kiến thức truyền thống bao gồm:
-
nhận biết mùa;
-
sử dụng thực vật;
-
quản lý cháy;
-
bảo vệ nước;
-
quản lý động vật;
-
duy trì Country.
Ngày nay, các chương trình như Indigenous Protected Areas và Indigenous ranger programs ngày càng đóng vai trò lớn trong quản lý:
rừng + lửa + đất + động vật + văn hóa.
35. Rừng và văn hóa Australia
Cây cối không chỉ có giá trị kinh tế.
Chúng gắn với:
-
văn hóa;
-
lịch sử;
-
du lịch;
-
cảnh quan;
-
đời sống cộng đồng.
Các loài như:
Golden Wattle, eucalyptus, waratah, karri
đã trở thành những biểu tượng của quốc gia hoặc từng bang.
36. Rừng và du lịch sinh thái
Các khu rừng lớn có thể trở thành điểm du lịch:
-
Daintree;
-
Blue Mountains;
-
Tasmania;
-
Great Otway;
-
karri forests;
-
jarrah forests.
Hoạt động:
-
hiking;
-
camping;
-
wildlife watching;
-
photography;
-
eco-tourism.
Du lịch rừng tạo việc làm nhưng cũng cần kiểm soát:
-
rác;
-
xói mòn đường mòn;
-
cháy;
-
tiếng ồn;
-
tác động lên động vật.
37. Rừng và đa dạng động vật
Một khu rừng khỏe có thể có:
cây → côn trùng → chim → bò sát → thú
và:
hoa → ong → chim hút mật
cũng như:
cây già → hốc → glider → owl
Hay:
quả → flying fox/cassowary → phát tán hạt → tái sinh rừng.
Đây là lý do rừng được xem là nền tảng của một mạng lưới thức ăn rộng lớn.
38. Rừng và côn trùng
Côn trùng chiếm một phần rất lớn của đa dạng sinh học rừng.
Chúng:
-
thụ phấn;
-
ăn lá;
-
phân hủy;
-
làm thức ăn cho chim;
-
làm thức ăn cho ếch;
-
là con mồi của nhện.
Khi rừng bị suy giảm, cộng đồng côn trùng cũng thay đổi.
39. Rừng và nấm
Nấm thường bị bỏ quên nhưng đóng vai trò quan trọng.
Mycorrhizal fungi có thể:
-
hỗ trợ cây hấp thụ dinh dưỡng;
-
hỗ trợ nước;
-
kết nối rễ;
-
phân hủy vật chất.
Một số loại nấm cũng là nguồn thức ăn của các thú bản địa như bettong và potoroo.
Do đó:
rừng khỏe = cây + nấm + vi sinh vật + đất + động vật.
40. Rừng và cháy cực đoan
Australia cần một chính sách cân bằng giữa:
fire safety
và
ecological fire regimes.
Các đợt cháy cực đoan có thể:
-
phá hủy habitat;
-
làm chết cây;
-
thay đổi cấu trúc rừng;
-
gây xói mòn sau cháy;
-
ảnh hưởng nguồn nước.
Nhưng các đợt cháy mức độ vừa phải, phù hợp với hệ sinh thái, có thể đóng vai trò trong chu trình tái sinh.
Đây là lý do cultural burning và ecological fire management ngày càng quan trọng.
41. Hạn hán và rừng
Hạn hán kéo dài làm:
-
cây thiếu nước;
-
tăng nguy cơ cháy;
-
giảm sinh trưởng;
-
thay đổi sâu bệnh;
-
làm chết cây.
Những cây lớn sống hàng chục hoặc hàng trăm năm có thể mất nhiều thời gian để phục hồi.
Điều này đặc biệt đáng chú ý trong những vùng có lượng mưa giảm hoặc biến động lớn.
42. Biến đổi khí hậu và rừng trồng
Climate change có thể ảnh hưởng:
-
năng suất plantation;
-
lượng nước;
-
cháy rừng;
-
sâu bệnh;
-
lựa chọn loài;
-
thời gian khai thác.
Một khu vực phù hợp với một loài cây hôm nay có thể trở nên kém phù hợp trong vài thập kỷ tới.
Do đó, ngành lâm nghiệp phải tính đến climate-resilient species và long-term planning.
43. Rừng trồng và đa dạng sinh học
Rừng trồng không nên được đánh giá đơn giản là “tốt” hoặc “xấu”.
Tác động phụ thuộc:
-
vị trí;
-
loài cây;
-
thiết kế plantation;
-
quản lý đất;
-
hành lang sinh thái;
-
nguồn nước;
-
hóa chất;
-
thời điểm khai thác.
Một plantation được thiết kế xen kẽ với native vegetation corridors có thể có giá trị sinh thái cao hơn plantation đơn khối bị cô lập.
44. Mô hình rừng trồng bền vững
Một plantation bền vững có thể bao gồm:
Native vegetation buffers
→ giữ hành lang sinh thái.
Riparian zones
→ bảo vệ sông và suối.
Wildlife corridors
→ cho phép động vật di chuyển.
Soil management
→ giảm xói mòn.
Fire planning
→ giảm rủi ro.
Pest management
→ hạn chế hóa chất.
Replanting
→ duy trì chu kỳ dài hạn.
45. Forestry certification
Ngành lâm nghiệp Australia sử dụng nhiều tiêu chuẩn và cơ chế chứng nhận bền vững.
Một số doanh nghiệp có thể sử dụng các hệ thống chứng nhận như:
-
FSC;
-
PEFC/Responsible Wood;
-
các tiêu chuẩn môi trường quốc gia và bang.
Chứng nhận có thể giúp chứng minh:
-
nguồn gốc gỗ;
-
quản lý rừng;
-
quyền người lao động;
-
biodiversity;
-
soil and water management.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn cụ thể phụ thuộc vào loại rừng và chương trình chứng nhận.
46. Sâu bệnh đối với rừng
Rừng Australia có thể chịu tác động từ:
-
côn trùng phá cây;
-
nấm;
-
bệnh thực vật;
-
cỏ dại;
-
loài xâm lấn.
Đặc biệt trong plantation, sâu bệnh có thể gây:
-
giảm tăng trưởng;
-
biến dạng gỗ;
-
chết cây;
-
giảm giá trị thương mại.
Do đó, surveillance và biosecurity là một phần quan trọng của forestry.
47. Biosecurity và rừng
Australia kiểm soát rất chặt việc đưa các sinh vật ngoại lai vào đất nước.
Điều này rất quan trọng với ngành lâm nghiệp bởi:
một loài sâu hoặc nấm mới có thể gây thiệt hại cho hàng triệu cây.
Biosecurity vì vậy bảo vệ:
-
native forest;
-
plantations;
-
agriculture;
-
biodiversity.
48. Rừng và nông nghiệp
Rừng và nông nghiệp đôi khi cạnh tranh về đất.
Nhưng chúng cũng có thể kết hợp.
Các mô hình như:
agroforestry
có thể kết hợp:
-
cây;
-
chăn nuôi;
-
đồng cỏ;
-
nông nghiệp.
Lợi ích có thể gồm:
-
chắn gió;
-
chống xói mòn;
-
habitat;
-
carbon;
-
cải thiện cảnh quan.
49. Rừng và lâm nghiệp tại các bang
Victoria
Có diện tích plantation rất lớn và ngành softwood/hardwood đáng kể.
New South Wales
Có cả native forest và plantation.
Tasmania
Nổi bật về plantation và rừng ôn đới.
Western Australia
Có jarrah, karri và plantation softwood/hardwood.
Queensland
Có rừng nhiệt đới, eucalypt và plantation.
South Australia
Có plantation tại một số vùng có điều kiện khí hậu phù hợp.
Northern Territory
Có diện tích forest lớn nhưng plantation thương mại nhỏ hơn các bang phía Nam.
Số liệu plantation 2024–25 của ABARES cho thấy Tasmania khoảng 271.000 ha, Western Australia khoảng 290.900 ha và Victoria khoảng 382.100(agriculture.gov.au)
50. Vai trò của Tasmania
Tasmania đặc biệt quan trọng đối với:
-
plantation;
-
forestry;
-
timber processing;
-
native forest;
-
biodiversity.
Năm 2024–25, Tasmania có khoảng **271.000 ha plantatio(agriculture.gov.au)
Khí hậu mát và lượng mưa phù hợp ở nhiều khu vực giúp Tasmania thích hợp với một số mô hình lâm nghiệp.
51. Tương lai nguồn gỗ Australia
ABARES cho thấy năm 2024–25:
20,4 triệu m³ gỗ từ commercial plantations được khai thác.
Trong đó:
14,4 triệu m³ softwood
và
6,0 triệu m³ hardwood.
([turn551037search1])
Điều này cho thấy nguồn cung của Australia hiện phụ thuộc mạnh vào plantation.
Trong bối cảnh nhu cầu nhà ở và xây dựng tăng, câu hỏi về nguồn gỗ dài hạn trở nên đặc biệt quan trọng.
52. Chính sách tăng plantation
Một trong những hướng chính sách là hỗ trợ:
-
plantation establishment;
-
private forestry;
-
regional forestry hubs;
-
supply chain;
-
processing;
-
research;
-
sustainable forest management.
Mục tiêu là tránh thiếu hụt nguyên liệu trong tương lai do plantation có chu kỳ sinh trưởng dài.
Nếu một plantation được trồng hôm nay, phải mất nhiều năm mới có thể cung cấp gỗ thương mại.
53. Thách thức cạnh tranh đất
Rừng trồng phải cạnh tranh với:
-
nông nghiệp;
-
chăn nuôi;
-
nhà ở;
-
conservation;
-
năng lượng tái tạo.
Đây là một trong những lý do diện tích plantation Australia giảm sau(agriculture.gov.au)
Do đó, chính sách phải cân bằng:
food security + timber security + biodiversity + water + climate.
54. Rừng và nền kinh tế xanh
Trong nền kinh tế carbon thấp, rừng có thể tạo ra nhiều giá trị:
timber + carbon + biodiversity + water + recreation.
Một khu rừng không nên được đánh giá chỉ bằng giá trị của gỗ.
Giá trị tổng hợp có thể lớn hơn nhiều:
gỗ + carbon + du lịch + biodiversity + water protection.
Đây là hướng phát triển quan trọng của natural capital.
55. Carbon forestry
Australia có các chương trình liên quan tới:
-
reforestation;
-
environmental planting;
-
carbon sequestration;
-
agroforestry.
Rừng trồng có thể giúp hấp thụ carbon trong giai đoạn sinh trưởng, nhưng đánh giá carbon phải tính đến:
-
sinh khối;
-
đất;
-
khai thác;
-
sử dụng gỗ;
-
cháy;
-
tái trồng;
-
tính lâu dài.
Không phải mọi plantation đều có cùng khả năng lưu trữ carbon.
56. Environmental planting và commercial plantation
Cần phân biệt:
Commercial plantation
Mục tiêu chính là sản xuất gỗ.
Environmental/native planting
Mục tiêu chính có thể là:
-
biodiversity;
-
erosion control;
-
water quality;
-
carbon;
-
habitat restoration.
Một khu vực có thể kết hợp nhiều mục tiêu, nhưng cần xác định rõ ưu tiên.
57. Phục hồi rừng
Phục hồi rừng không chỉ đơn giản là:
trồng cây.
Phục hồi thực sự cần:
đúng loài + đúng vị trí + đúng đất + đúng nguồn nước + cấu trúc habitat + kiểm soát cỏ dại + quản lý lâu dài.
Một rừng trồng đơn loài chưa chắc phục hồi được một hệ sinh thái tự nhiên.
58. Trồng cây bản địa
Native revegetation có giá trị cao trong:
-
phục hồi đất;
-
chống xói mòn;
-
bảo vệ sông;
-
habitat;
-
carbon;
-
biodiversity.
Các loài bản địa phù hợp địa phương thường có lợi thế vì đã thích nghi với:
-
khí hậu;
-
đất;
-
sâu bệnh;
-
fire regime.
59. Rừng và bảo vệ nguồn nước
Một trong những lý do quan trọng nhất để bảo vệ rừng là nước.
Rừng có thể:
giữ đất → giảm sediment → bảo vệ sông → bảo vệ wetlands → bảo vệ biển.
Đặc biệt trong các lưu vực chảy vào Great Barrier Reef, giảm sediment và nutrient runoff cũng có thể hỗ trợ chất lượng nước biển.
Như vậy:
rừng trên đất liền → tác động đến biển.
60. Rừng và Great Barrier Reef
Nghe có vẻ rừng và san hô là hai thế giới khác nhau.
Nhưng chúng liên kết qua:
mưa → đất → sông → sediment → cửa sông → biển → reef.
Nếu mất thảm thực vật, xói mòn tăng.
Nếu xói mòn tăng, lượng trầm tích vào sông và vùng biển có thể tăng.
Do đó, bảo vệ rừng và thảm thực vật trong lưu vực cũng hỗ trợ bảo vệ hệ sinh thái biển.
61. Các thách thức lớn đối với rừng Australia
Có thể tóm tắt thành:
Biến đổi khí hậu
Nhiệt độ và mưa thay đổi.
Hạn hán
Giảm sức khỏe cây.
Cháy rừng
Đặc biệt là fire cực đoan.
Sâu bệnh
Có thể ảnh hưởng cả native forest và plantation.
Loài xâm lấn
Cỏ dại, động vật và bệnh ngoại lai.
Khai thác không bền vững
Có thể làm suy giảm habitat.
Phân mảnh
Làm giảm khả năng di chuyển của động vật.
Cạnh tranh đất
Nông nghiệp và đô thị hóa.
62. Bảng so sánh rừng tự nhiên và rừng trồng
| Tiêu chí | Rừng tự nhiên | Rừng trồng |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Hệ sinh thái | Sản xuất gỗ |
| Đa dạng loài | Thường cao | Thường thấp hơn |
| Cấu trúc | Phức tạp | Thường đồng đều |
| Cây già/hốc | Nhiều hơn | Ít hơn khi còn trẻ |
| Chu kỳ | Tự nhiên | Có kế hoạch |
| Khai thác | Tùy loại rừng/pháp luật | Theo chu kỳ |
| Gỗ | Có nhưng không nhất thiết mục tiêu chính | Mục tiêu chính |
| Carbon | Cao, tùy hệ sinh thái | Tăng nhanh khi cây sinh trưởng |
| Biodiversity | Rất quan trọng | Có thể hỗ trợ một phần |
| Quản lý | Bảo tồn/sản xuất tùy khu vực | Thâm canh hơn |
63. Bảng các cây tiêu biểu tại Australia
| Loài/nhóm | Tên tiếng Anh | Vai trò |
|---|---|---|
| Eucalyptus | Eucalypt | Rừng tự nhiên, habitat |
| Corymbia | Bloodwood/Spotted gum group | Gỗ, biodiversity |
| Eucalyptus diversicolor | Karri | Rừng cao Tây Australia |
| Eucalyptus marginata | Jarrah | Gỗ, rừng Tây Nam |
| Eucalyptus pilularis | Blackbutt | Gỗ xây dựng |
| Corymbia maculata | Spotted gum | Gỗ thương mại |
| Acacia pycnantha | Golden Wattle | Quốc hoa |
| Banksia | Banksia | Biodiversity, mật hoa |
| Grevillea | Grevillea | Cây bụi, hoa |
| Hakea | Hakea | Shrubland |
| Pinus radiata | Radiata pine | Plantation softwood |
64. Rừng trồng và sản phẩm
Từ rừng trồng có thể tạo ra:
Gỗ xẻ
→ xây dựng.
Plywood/panels
→ nội thất.
Pulp/paper
→ giấy.
Woodchips
→ pulp, paper và sản phẩm công nghiệp.
Biomass
→ một số ứng dụng năng lượng.
Bark và residue
→ mulch, biomass và các mục đích khác.
Điều này tạo ra chuỗi giá trị:
rừng → khai thác → vận chuyển → cưa/xẻ → chế biến → xây dựng/sản phẩm → tái sử dụng.
65. Ngành chế biến gỗ
Một plantation chỉ có giá trị kinh tế đầy đủ khi có:
-
đường vận chuyển;
-
nhà máy cưa;
-
nhà máy pulp/paper;
-
logistics;
-
skilled workers;
-
thị trường.
Vì vậy, chính sách lâm nghiệp phải đi cùng chính sách:
infrastructure + regional development + workforce + manufacturing.
Đây cũng là lý do nhiều Regional Forestry Hubs được hình thành để hỗ trợ chuỗi cung ứng gỗ. ABARES cung cấp dữ liệu plantation và log availability theo các NPI regions và Regional Fores(agriculture.gov.au)
66. Việc làm trong ngành rừng
Lâm nghiệp tạo việc làm trong:
-
nursery;
-
planting;
-
forest management;
-
machinery operation;
-
harvesting;
-
transport;
-
sawmilling;
-
engineering;
-
forestry science;
-
environmental management.
Các nghề có thể bao gồm:
forester, arborist, forestry technician, heavy machinery operator, chainsaw operator, truck driver, environmental officer, plantation manager.
Đây là một lĩnh vực có tiềm năng việc làm đáng kể tại các vùng nông thôn và regional Australia.
67. Rừng và cơ hội đầu tư
Rừng trồng là một tài sản dài hạn.
Một plantation có:
chi phí đầu tư ban đầu + thời gian sinh trưởng dài + doanh thu khi khai thác.
Nhà đầu tư cần đánh giá:
-
loại đất;
-
khí hậu;
-
nước;
-
loài cây;
-
tuổi cây;
-
năng suất;
-
đường vận chuyển;
-
thị trường gỗ;
-
rủi ro cháy;
-
rủi ro sâu bệnh;
-
quy định môi trường.
Do chu kỳ dài, forestry phù hợp với chiến lược đầu tư dài hạn hơn là lợi nhuận ngắn hạn.
68. Rừng và phát triển regional Australia
Forestry có thể đóng góp cho những vùng ngoài các thành phố lớn thông qua:
-
việc làm;
-
nhà máy;
-
đường sá;
-
logistics;
-
dịch vụ;
-
đào tạo nghề.
Đây là một trong những lý do chính sách plantation của Australia có liên hệ với phát triển regional communities.
69. Xu hướng phát triển rừng Australia
Có thể thấy một số xu hướng:
Một – tăng hiệu quả plantation
Sản xuất nhiều gỗ hơn trên một đơn vị đất.
Hai – tăng khả năng chống chịu khí hậu
Chọn giống và quản lý tốt hơn.
Ba – kết hợp forestry với biodiversity
Giữ native vegetation và corridors.
Bốn – tăng giá trị chế biến
Chuyển gỗ thô thành sản phẩm có giá trị cao hơn.
Năm – tăng vai trò carbon và natural capital
Không chỉ tính giá trị gỗ.
Sáu – phát triển workforce
Đào tạo người lao động cho regional forestry.
70. Tương lai của rừng và cây trồng tại Úc
Tương lai ngành rừng Australia sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa:
TIMBER
BIODIVERSITY
WATER
CARBON
FIRE
AGRICULTURE
COMMUNITIES
CLIMATE
Đây là một bài toán dài hạn.
ABARES cho thấy diện tích commercial plantation hiện khoảng 1,71 triệu ha, trong khi mức mở rộng mới hàng năm vẫn tương đối thấp so với lịch sử. Điều này đặt ra câu hỏi về nguồn cung gỗ trong dài hạn và nhu cầu cân bằng đất giữa forestry với các mục đ(agriculture.gov.au)
KẾT LUẬN
Rừng và cây trồng tại Úc tạo thành một hệ thống rất đa dạng, từ rừng nhiệt đới Queensland, rừng eucalypt, karri và jarrah ở Tây Australia, rừng ôn đới Tasmania, đến các woodland và vùng cây bụi khô hạn của Outback.
Rừng tự nhiên của Australia có vai trò đặc biệt quan trọng đối với:
đa dạng sinh học + nước + đất + carbon + động vật hoang dã + văn hóa.
Trong khi đó, rừng trồng thương mại là nền tảng của ngành gỗ Australia. Năm 2024–25, tổng diện tích commercial plantations đạt khoảng 1,7098 triệu ha, gồm **1,0155 triệu ha softwood và 670.900 ha ha(agriculture.gov.au)
Đáng chú ý hơn, trong cùng năm Australia khai thác 20,4 triệu m³ gỗ từ plantation, so với khoảng 2,4 triệu m³ từ native forest, cho thấy plantation hiện là nguồn cung gỗ thương mại chủ yếu. Tổng giá trị log harvested đạt khoảng **A$2(agriculture.gov.au)
Những số liệu này cho thấy rừng trồng có vai trò kinh tế rất lớn, đặc biệt đối với:
xây dựng + nhà ở + giấy + bao bì + chế biến gỗ + việc làm regional.
Tuy nhiên, không nên coi rừng trồng là sự thay thế hoàn toàn cho rừng tự nhiên. Rừng tự nhiên có cấu trúc sinh thái phức tạp và giá trị biodiversity mà plantation thương mại không thể thay thế hoàn toàn.
Chính sách bền vững vì thế phải hướng tới mô hình:
BẢO VỆ RỪNG TỰ NHIÊN
PHÁT TRIỂN RỪNG TRỒNG HIỆU QUẢ
PHỤC HỒI THẢM THỰC VẬT
BẢO VỆ ĐẤT VÀ NƯỚC
GIẢM RỦI RO CHÁY VÀ KHÍ HẬU
DUY TRÌ ĐA DẠNG SINH HỌC
PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ GỖ BỀN VỮNG
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là diện tích commercial plantation đã giảm so với giai đoạn trước, trong khi nhu cầu dài hạn về gỗ vẫn tồn tại. ABARES cho biết việc mở rộng plantation bị hạn chế một phần bởi cạnh tranh đất với nông nghiệp và các mục đích sử dụng khác, đồng thời mức trồng mới hàng năm từ 2011–12 thấp hơn đáng kể so với giai đoạn 1(agriculture.gov.au)
Do đó, Australia cần một cách tiếp cận dài hạn: nâng năng suất plantation hiện có, mở rộng có chọn lọc ở những nơi phù hợp, bảo vệ native forest, phục hồi các vùng suy thoái, duy trì hành lang sinh thái và tăng giá trị chế biến gỗ trong nước.
Cuối cùng, rừng Australia không đơn thuần là nơi có cây. Một khu rừng hoàn chỉnh bao gồm:
cây + đất + nước + nấm + côn trùng + chim + thú + lửa + carbon + con người.
Và ngành rừng hiện đại phải bảo vệ được tất cả những thành phần đó trong một chiến lược cân bằng giữa kinh tế, môi trường và xã hội.
Rừng tự nhiên là nền tảng sinh thái của Australia; rừng trồng là một tài sản sản xuất dài hạn; còn quản lý rừng bền vững là cây cầu kết nối hai mục têu này.